Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落标 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòbiāo] không trúng đích; rớt; không lọt vào danh sách。指在招标中没有中标。泛指在竞争中失败。
在选举中有几位候选人落标。
trong đợt tuyển chọn, có một vài vị được đề cử bị thất bại.
在选举中有几位候选人落标。
trong đợt tuyển chọn, có một vài vị được đề cử bị thất bại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |

Tìm hình ảnh cho: 落标 Tìm thêm nội dung cho: 落标
