Chữ 嫱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫱, chiết tự chữ TƯỜNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嫱:

嫱 tường

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嫱

嫱

Chiết tự chữ 嫱

Chiết tự chữ tường bao gồm chữ 女 啬 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嫱 cấu thành từ 2 chữ: 女, 啬
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 啬 sắc
  • tường [tường]

    U+5AF1, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嬙;
    Pinyin: qiang2;
    Việt bính: coeng4;

    嫱 tường

    Nghĩa Trung Việt của từ 嫱

    Giản thể của chữ 嬙.

    Nghĩa của 嫱 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嬙)
    [qiáng]
    Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 14
    Hán Việt: TƯỜNG
    nữ quan (trong cung)。古代宫廷里的女官。

    Chữ gần giống với 嫱:

    㜕, 㜖, 㜗, 㜘, 㜙, 㜚, 㜛, 㜜, 㜝, 㜞, 㜠, 㜡, 㜢, 嫕, 嫖, 嫗, 嫘, 嫚, 嫛, 嫜, 嫠, 嫡, 嫣, 嫦, 嫧, 嫨, 嫩, 嫪, 嫰, 嫱, 嫲, 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

    Dị thể chữ 嫱

    嬙,

    Chữ gần giống 嫱

    婖, 媓, 媍, 媎, 媏, 媐, 媑, 媒, 媔, 媋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嫱 Tự hình chữ 嫱 Tự hình chữ 嫱 Tự hình chữ 嫱

    嫱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嫱 Tìm thêm nội dung cho: 嫱