Chữ 愳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 愳, chiết tự chữ CỤ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 愳:

愳 cụ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 愳

愳

Chiết tự chữ 愳

Chiết tự chữ cụ bao gồm chữ 目 目 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

愳 cấu thành từ 3 chữ: 目, 目, 心
  • 目 mục, mụt
  • 目 mục, mụt
  • 心 tim, tâm, tấm
  • cụ [cụ]

    U+6133, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju4;
    Việt bính: ;

    愳 cụ

    Nghĩa Trung Việt của từ 愳

    Chữ cụ 懼 ngày xưa.

    Chữ gần giống với 愳:

    㥯, 㥲, 㥶, 㥷, 㥸, 㥹, 愨, 愬, 愳, 愻, 愿, 慁, 慂, 慇, 態,

    Chữ gần giống 愳

    慸, 恿, 恴, 恵, 恶, 恷, 愛, 孞, 愚, 愙,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 愳 Tự hình chữ 愳 Tự hình chữ 愳 Tự hình chữ 愳

    愳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 愳 Tìm thêm nội dung cho: 愳