Cao su chống va đập cửa

Từ: 蓄养 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蓄养:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蓄养 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùyǎng]
dự trữ nuôi dưỡng。积蓄培养。
蓄养力量。
dự trữ và nuôi dưỡng lực lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓄

súc:súc (trữ để dành): súc tích lương thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 养

dưỡng:bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng
蓄养 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蓄养 Tìm thêm nội dung cho: 蓄养