Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蔼蔼 trong tiếng Trung hiện đại:
[ǎiǎi] 书
1. tốt tươi; um tùm; sum suê (cây cối); phong phú; phồn thịnh。形容树木茂盛。
2. tối; mờ tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám; thẫm; sẫm。形容昏暗。
1. tốt tươi; um tùm; sum suê (cây cối); phong phú; phồn thịnh。形容树木茂盛。
2. tối; mờ tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám; thẫm; sẫm。形容昏暗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔼
| ái | 蔼: | ái nhiên (dễ thương) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔼
| ái | 蔼: | ái nhiên (dễ thương) |

Tìm hình ảnh cho: 蔼蔼 Tìm thêm nội dung cho: 蔼蔼
