Từ: 蔼蔼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蔼蔼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蔼蔼 trong tiếng Trung hiện đại:

[ǎiǎi]
1. tốt tươi; um tùm; sum suê (cây cối); phong phú; phồn thịnh。形容树木茂盛。
2. tối; mờ tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám; thẫm; sẫm。形容昏暗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔼

ái:ái nhiên (dễ thương)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔼

ái:ái nhiên (dễ thương)
蔼蔼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蔼蔼 Tìm thêm nội dung cho: 蔼蔼