Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
nặc danh
Giấu tên.
Nghĩa của 匿名 trong tiếng Trung hiện đại:
[nìmíng] nặc danh; giấu tên。不具名或不写真姓名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匿
| nác | 匿: | cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây) |
| nước | 匿: | nước uống |
| nắc | 匿: | nắc nỏm; nắc nẻ |
| nặc | 匿: | nặc danh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 匿名 Tìm thêm nội dung cho: 匿名
