Từ: im có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ im:

Đây là các chữ cấu thành từ này: im

Nghĩa im trong tiếng Việt:

["- đgt Không nói nữa: Bị mắng oan mà vẫn phải im.","- trgt, tt Yên lặng, không động đậy: Ngồi một chỗ; Đứng im tại chỗ; Trời im gió.","- tht Từ ra lệnh hoặc yêu cầu người khác không nói gì, không cử động: ! Không được nói nữa; Im! Tôi chụp đây."]

Dịch im sang tiếng Trung hiện đại:

《安定不动(跟"动"相对)。》住口 《停止说话。》
cậu nói bậy gì đó, mau im đi!
你胡说什么, 快给我住口!

Nghĩa chữ nôm của chữ: im

im:im ả, im ắng, im ỉm
im:im ả, im ắng, im ỉm
im:im ả, im ắng, im ỉm
im:im ả, im ắng, im ỉm
im:im ả, im ắng, im ỉm
im tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: im Tìm thêm nội dung cho: im