Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa im trong tiếng Việt:
["- đgt Không nói nữa: Bị mắng oan mà vẫn phải im.","- trgt, tt Yên lặng, không động đậy: Ngồi một chỗ; Đứng im tại chỗ; Trời im gió.","- tht Từ ra lệnh hoặc yêu cầu người khác không nói gì, không cử động: ! Không được nói nữa; Im! Tôi chụp đây."]Dịch im sang tiếng Trung hiện đại:
静 《安定不动(跟"动"相对)。》住口 《停止说话。》cậu nói bậy gì đó, mau im đi!
你胡说什么, 快给我住口!
Nghĩa chữ nôm của chữ: im
| im | 厭: | im ả, im ắng, im ỉm |
| im | 奄: | im ả, im ắng, im ỉm |
| im | 㛪: | im ả, im ắng, im ỉm |
| im | 庵: | im ả, im ắng, im ỉm |
| im | 淹: | im ả, im ắng, im ỉm |

Tìm hình ảnh cho: im Tìm thêm nội dung cho: im
