Từ: 蕴含 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蕴含:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蕴 • 含

Nghĩa của 蕴含 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùnhán] bao hàm。蕴涵1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕴

uẩn蕴:uẩn (chứa chất)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 含

hàm含:hàm lượng; hàm oan; hàm ơn
hờm含:hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm)
ngoàm含:ngồm ngoàm
ngậm含:ngậm miệng; ngậm ngùi
蕴含 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蕴含 Tìm thêm nội dung cho: 蕴含