Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分歧 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnqí] phân kỳ; chia rẽ; bất đồng。(思想、意见、记载等)不一致;有差别。
分歧点
điểm bất đồng
理论分歧
sự bất đồng về lý luận
消除分歧
triệt tiêu sự bất đồng.
分歧点
điểm bất đồng
理论分歧
sự bất đồng về lý luận
消除分歧
triệt tiêu sự bất đồng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歧
| kì | 歧: | kì (lối rẽ nhỏ từ đại lộ) |

Tìm hình ảnh cho: 分歧 Tìm thêm nội dung cho: 分歧
