Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蕴蓄 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnxù] tích tụ; ẩn kín; tiềm tàng。积蓄或包含在里面而未表露出来。
青年人身上蕴蓄着旺盛的活力。
cơ thể thanh niên tiềm tàng sức lực mạnh mẽ.
青年人身上蕴蓄着旺盛的活力。
cơ thể thanh niên tiềm tàng sức lực mạnh mẽ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕴
| uẩn | 蕴: | uẩn (chứa chất) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓄
| súc | 蓄: | súc (trữ để dành): súc tích lương thực |

Tìm hình ảnh cho: 蕴蓄 Tìm thêm nội dung cho: 蕴蓄
