Từ: 便帽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便帽:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便帽 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànmào] nón thường; nón; mũ đội ngày thường。日常戴的帽子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽

mão:áo mão
:đội mũ
mạo:mũ mạo
便帽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便帽 Tìm thêm nội dung cho: 便帽