Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作息 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòxī] làm việc và nghỉ ngơi。工作和休息。
按时作息
làm việc và nghỉ ngơi đúng giờ.
作息制度
chế độ làm việc và nghỉ ngơi.
按时作息
làm việc và nghỉ ngơi đúng giờ.
作息制度
chế độ làm việc và nghỉ ngơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 息
| tức | 息: | tin tức |

Tìm hình ảnh cho: 作息 Tìm thêm nội dung cho: 作息
