Chữ 朏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 朏, chiết tự chữ PHỈ, XOÉT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 朏:

朏 phỉ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 朏

朏

Chiết tự chữ 朏

Chiết tự chữ phỉ, xoét bao gồm chữ 月 出 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

朏 cấu thành từ 2 chữ: 月, 出
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 出 xuất, xúy
  • phỉ [phỉ]

    U+670F, tổng 9 nét, bộ Nguyệt 月
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fei3, pei4;
    Việt bính: fei2;

    朏 phỉ

    Nghĩa Trung Việt của từ 朏

    (Danh) Ánh sáng trăng non.
    xoét, như "xoen xoét" (vhn)

    Chữ gần giống với 朏:

    朏, 朐, 𣍩, 𣍪,

    Chữ gần giống 朏

    眀, 朞, 服, 朎, 朐, 朑, 朒, 朓, 朔, 朕,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 朏 Tự hình chữ 朏 Tự hình chữ 朏 Tự hình chữ 朏

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 朏

    xoét朏:xoen xoét
    朏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 朏 Tìm thêm nội dung cho: 朏