Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蚕纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[cánzhǐ] giấy tằm; giấy trứng tằm (người nuôi tằm thường để con ngài đẻ trứng trên giấy)。养蚕的人通常使蚕蛾在纸上产卵,带有蚕卵的纸叫蚕纸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚕
| tàm | 蚕: | tàm (con tằm) |
| tòm | 蚕: | tòm tem; rơi tòm |
| tằm | 蚕: | con tằm, tơ tằm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 蚕纸 Tìm thêm nội dung cho: 蚕纸
