Chữ 魵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 魵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 魵:

魵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 魵

魵

Chiết tự chữ 魵

魵 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 分
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • 分 phân, phần, phận
  • []

    U+9B75, tổng 15 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fen2;
    Việt bính: fan4 fan5;

    魵

    Nghĩa Trung Việt của từ 魵


    Chữ gần giống với 魵:

    䰷, 䰸, 䰹, 䰺, 䰻, 䰼, 䰽, 䰾, 䲝, 魦, 魨, 魫, 魬, 魯, 魰, 魲, 魳, 魴, 魵, 魷, 魯, 𩵽, 𩵾, 𩵿,

    Dị thể chữ 魵

    𫚍,

    Chữ gần giống 魵

    魡, 雰, 鯔, 鯕, 瓫, 鯖, 鯗, 鯘, 鯙, 鯚,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 魵 Tự hình chữ 魵 Tự hình chữ 魵 Tự hình chữ 魵

    魵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 魵 Tìm thêm nội dung cho: 魵