Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腽肭兽 trong tiếng Trung hiện đại:
[wànàshòu] hải cẩu; chó biển。海狗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腽
| oát | 腽: | oát nạp (với bộ nhục; con hải cẩu) |
| ột | 腽: | ột nạp thú; ột nạp tề (dương vật hải cẩu để làm thuốc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肭
| nạp | 肭: | ột nạp (con chó bể) |
| nọi | 肭: | chắc nọi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兽
| thú | 兽: | thú tính, dã thú |

Tìm hình ảnh cho: 腽肭兽 Tìm thêm nội dung cho: 腽肭兽
