Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 特异 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 特异:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 特异 trong tiếng Trung hiện đại:

[tèyì] 1. khác thường; xuất sắc。特别优异。
成绩特异
thành tích xuất sắc
2. đặc biệt; đặc thù。特殊。
他们都画花卉,但各有特异的风格。
họ đều vẽ hoa cỏ, nhưng mỗi người có một phong cách riêng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị
特异 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 特异 Tìm thêm nội dung cho: 特异