Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 司务长 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīwùzhǎng] sĩ quan hậu cần。连队中主管装备、物质、经费、伙食等后勤工作的干部。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 司务长 Tìm thêm nội dung cho: 司务长
