Cao su chống va đập cửa
Chữ 昒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 昒, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 昒:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 昒
昒
Nghĩa của 昒 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (曶)
[hū]
Bộ: 日- Nhật
Số nét: 8
Hán Việt:
bình minh; rạng sáng; tảng sáng。黎明。
[hū]
Bộ: 日- Nhật
Số nét: 8
Hán Việt:
bình minh; rạng sáng; tảng sáng。黎明。

Tìm hình ảnh cho: 昒 Tìm thêm nội dung cho: 昒
