Cao su chống va đập cửa

Từ: 鬱蒸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鬱蒸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

uất chưng
Nung nấu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬱

uất:sầm uất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒸

chưng:chưng thịt; bánh chưng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng
鬱蒸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鬱蒸 Tìm thêm nội dung cho: 鬱蒸