Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 蝲蛄 trong tiếng Trung hiện đại:
[làlàgǔ] tôm càng (nước ngọt)。甲壳类动物的一属,形状似龙虾而小,第 一对足呈螯状。生活在淡水中,是肺相吸虫的中间宿主。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝲
| lạt | 蝲: | lạt (tôm crayfish) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛄
| chem | 蛄: | chem chép (còn sò điệp) |
| cua | 蛄: | con cua; cua gái |
| cô | 蛄: | lạt cô (tôm) |
| linh | 蛄: | linh (ruồi vàng dốt trâu) |

Tìm hình ảnh cho: 蝲蛄 Tìm thêm nội dung cho: 蝲蛄
