Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 螟蛉 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínglíng] con tò vò; con nuôi; nghĩa tử。《诗经·小雅·小宛》:"螟蛉有子,蜾蠃负之。"螟蛉是一种绿色小虫,蜾蠃是一种寄生蜂。蜾蠃常捕捉螟蛉存放在窝里,产卵在它们身体里,卵孵化后就拿螟蛉作食物。古人误认为蜾 蠃不产子,喂养螟蛉为子,因此用"螟蛉"比喻义子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛉
| linh | 蛉: | linh (ruồi vàng dốt trâu) |

Tìm hình ảnh cho: 螟蛉 Tìm thêm nội dung cho: 螟蛉
