Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蠢人 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǔnrén] kẻ ngu dốt; tên ngu xuẩn; đồ ngu đần。愚笨的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蠢
| xoáy | 蠢: | |
| xoẳn | 蠢: | hết xoẳn (tiêu hết); xoăn xoẳn (chật hẹp) |
| xuẩn | 蠢: | ngu xuẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 蠢人 Tìm thêm nội dung cho: 蠢人
