Chữ 𣜲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣜲, chiết tự chữ ĐỤN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣜲:

𣜲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣜲

𣜲

Chiết tự chữ 𣜲

[]

U+023732, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣜲

Nghĩa Trung Việt của từ 𣜲


đụn, như "đụn khói, đụn thóc" (vhn)

Chữ gần giống với 𣜲:

, , , , , , , , , , , , 橿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Chữ gần giống 𣜲

Tự hình:

Tự hình chữ 𣜲 Tự hình chữ 𣜲 Tự hình chữ 𣜲 Tự hình chữ 𣜲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣜲

đụn𣜲:đụn khói, đụn thóc
𣜲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣜲 Tìm thêm nội dung cho: 𣜲