Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行旅 trong tiếng Trung hiện đại:
[xínglǚ] lữ hành; lữ khách; người đi đường xa。走远路的人。
行旅往来。
lữ khách qua lại
行旅往来。
lữ khách qua lại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旅
| lữ | 旅: | lữ hành |

Tìm hình ảnh cho: 行旅 Tìm thêm nội dung cho: 行旅
