Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行踪 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngzōng] hành tung。行动的踪迹(多指目前停留的地方)。
行踪不定。
hành tung bất định
行踪不定。
hành tung bất định
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踪
| tung | 踪: | tung tích |
| tông | 踪: | tông tích |

Tìm hình ảnh cho: 行踪 Tìm thêm nội dung cho: 行踪
