Từ: 补税 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 补税:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 补税 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔshuì] 1. đóng thuế quá hạn; nộp thuế quá hạn。补交推延的税款。
2. nộp thuế bổ sung。补交追加的税额。
3. nộp khoản thuế mà mình đã gian lận; nộp khoản thuế gian lận。补交逃税。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 补

bỏ:ghét bỏ; bỏ qua
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 税

thuê:thuê nhà
thuế:thuế má
补税 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 补税 Tìm thêm nội dung cho: 补税