Từ: cáu chè có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cáu chè:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cáuchè

Dịch cáu chè sang tiếng Trung hiện đại:

茶锈 《附着在茶具上的黄褐色物质。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cáu

cáu:cáu bẩn
cáu:cáu bẳn, cáu kỉnh
cáu:cáu bẳn, cáu kỉnh
cáu:cáu bẳn, cáu kỉnh
cáu:cáu bẩn
cáu𢞄:cáu bẳn, cáu kỉnh
cáu𬈉:cáu bẩn
cáu:cáu bẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: chè

chè:nước chè, chè chén
chè𫉕: 
cáu chè tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cáu chè Tìm thêm nội dung cho: cáu chè