Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cáu chè có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cáu chè:
Dịch cáu chè sang tiếng Trung hiện đại:
茶锈 《附着在茶具上的黄褐色物质。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cáu
| cáu | 吿: | cáu bẩn |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| cáu | 呴: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| cáu | 㗕: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| cáu | 垢: | cáu bẩn |
| cáu | 𢞄: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| cáu | 𬈉: | cáu bẩn |
| cáu | 逅: | cáu bẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chè
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| chè | 𫉕: |

Tìm hình ảnh cho: cáu chè Tìm thêm nội dung cho: cáu chè
