Từ: 倾覆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倾覆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倾覆 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngfù] 1. đổ xuống (vật thể)。(物体)倒下。
2. lật đổ。使失败;颠覆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倾

khuynh:khuynh đảo; khuynh gia bại sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 覆

phú:phú cái (làm mái che); phú diệt (đánh đổ)
phủ: 
倾覆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倾覆 Tìm thêm nội dung cho: 倾覆