Từ: 内切圆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内切圆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 内 • 切 • 圆

Nghĩa của 内切圆 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèiqiēyuán] đường tròn nội tiếp。在多边形内与多边形的各边相切的圆叫该多边形的内切圆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi内:nòi giống
nói内:nói năng
nồi内:nồi rang
nỗi内:nỗi niềm
nội内:ông nội
nụi内:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết切:siết chặt
thiếc切:thùng thiếc
thiết切:thiết tha
thướt切:thướt tha; lướt thướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên圆:viên hình (hình tròn); viên tịch
内切圆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内切圆 Tìm thêm nội dung cho: 内切圆