Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补花 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔhuā] thêu ghép vải (một loại thủ công mỹ nghệ, dùng các mảnh vải hoặc nhung màu may thành các hình chim cò hoa lá trên các quần áo trẻ em, khăn bàn, áo gối...)。补花儿:手工艺的一种,把彩色布片或丝绒缝在枕套、桌布、童装等上面,构成花鸟等图案。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 补花 Tìm thêm nội dung cho: 补花
