Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零蛋 trong tiếng Trung hiện đại:
[língdàn] zê-rô; trứng ngỗng (mang ý khôi hài)。表示没有数量, 由于阿拉伯数字的"0"略呈蛋形, 所以叫零蛋(含诙谐意)。
考试得了个零蛋。
bài thi được một cái trứng ngỗng.
考试得了个零蛋。
bài thi được một cái trứng ngỗng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |

Tìm hình ảnh cho: 零蛋 Tìm thêm nội dung cho: 零蛋
