Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酒嗉子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔsù·zi] 方
bình đựng rượu; bầu rượu。细而高的饮酒用的器皿,口向外张开,颈细,底大,没有柄,多用锡或陶瓷制成。
bình đựng rượu; bầu rượu。细而高的饮酒用的器皿,口向外张开,颈细,底大,没有柄,多用锡或陶瓷制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗉
| nhố | 嗉: | lố nhố, nhí nhố |
| tố | 嗉: | tố (diều con chim) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 酒嗉子 Tìm thêm nội dung cho: 酒嗉子
