Cao su chống va đập cửa

Từ: 寡妇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寡妇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 寡妇 trong tiếng Trung hiện đại:

[guǎ·fu] quả phụ; goá chồng; đàn bà goá; goá phụ。死了丈夫的妇人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寡

goá:goá bụa
quả:quả phụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妇

phụ:phụ nữ, quả phụ
寡妇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寡妇 Tìm thêm nội dung cho: 寡妇