Cao su chống va đập cửa

Từ: cười ồ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cười ồ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cười

Dịch cười ồ sang tiếng Trung hiện đại:


《大笑。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cười

cười:bật cười, buồn cười, cười cợt; chê cười
cười:bật cười, buồn cười, cười cợt; chê cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: ồ

:cây lồ ồ
: 
:nước chảy ồ ồ
cười ồ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cười ồ Tìm thêm nội dung cho: cười ồ