Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要件 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàojiàn] 1. văn kiện quan trọng。重要的文件。
2. điều kiện quan trọng。重要的条件。
2. điều kiện quan trọng。重要的条件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |

Tìm hình ảnh cho: 要件 Tìm thêm nội dung cho: 要件
