Từ: 瑟瑟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瑟瑟:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瑟 • 瑟

Nghĩa của 瑟瑟 trong tiếng Trung hiện đại:

[sèsè] 1. xào xạc。形容轻微的声音。
秋风瑟瑟。
gió thu xào xạc.
2. run rẩy; run lẩy bẩy; run bần bật。形容颤抖。
瑟瑟发抖。
run lẩy bẩy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑟

sắt瑟:cầm sắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑟

sắt瑟:cầm sắt
瑟瑟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瑟瑟 Tìm thêm nội dung cho: 瑟瑟