Chữ 陏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 陏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 陏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 陏

1. 陏 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 有
  • phụ
  • dựu, hơi, hỡi, hữu
  • 2. 陏 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 有
  • phụ, ấp
  • dựu, hơi, hỡi, hữu
  • []

    U+964F, tổng 8 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: duo4;
    Việt bính: ceoi4 do6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 陏


    Chữ gần giống với 陏:

    , , , , , , ,

    Chữ gần giống 陏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 陏 Tự hình chữ 陏 Tự hình chữ 陏 Tự hình chữ 陏

    陏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 陏 Tìm thêm nội dung cho: 陏