Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拿办 trong tiếng Trung hiện đại:
[nábàn] bắt giữ xử lí (bắt kẻ tội phạm trừng trị theo pháp luật)。把犯罪的人捉住办法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拿
| nà | 拿: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| nã | 拿: | truy nã |
| nạ | 拿: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
| nả | 拿: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 办
| biện | 办: | biện pháp |

Tìm hình ảnh cho: 拿办 Tìm thêm nội dung cho: 拿办
