Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
anh túc
Cây ra hoa mùa hè, màu đỏ, tím, trắng..., trong hạt có nhựa dùng để làm nha phiến (Papaver somniferum).
Nghĩa của 罂粟 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīngsù] cây thuốc phiện; cây anh túc。二年生草本植物,全株有白粉,叶长圆形,边缘有缺刻,花红色、粉色或白色,果实球形。果实未成熟时划破表皮,流出汁液,用来制取阿片。果壳可入药,花供观赏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罌
| anh | 罌: | quả anh túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粟
| thóc | 粟: | thóc gạo |
| túc | 粟: | túc (hạt kê) |

Tìm hình ảnh cho: 罌粟 Tìm thêm nội dung cho: 罌粟
