Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自来 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìlái] từ trước đến nay; từ trước đến giờ; xưa nay; vốn là。从来;原来。
这里自来就是交通要道。
nơi đây vốn là con đường giao thông quan trọng.
这里自来就是交通要道。
nơi đây vốn là con đường giao thông quan trọng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: 自来 Tìm thêm nội dung cho: 自来
