Chữ 锠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 锠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 锠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 锠

1. 锠 cấu thành từ 2 chữ: 金, 昌
  • ghim, găm, kim
  • xương
  • 2. 锠 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 昌
  • kim
  • xương
  • []

    U+9520, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 錩;
    Pinyin: chang1;
    Việt bính: coeng1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 锠


    Chữ gần giống với 锠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 锠

    ,

    Chữ gần giống 锠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 锠 Tự hình chữ 锠 Tự hình chữ 锠 Tự hình chữ 锠

    锠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 锠 Tìm thêm nội dung cho: 锠