Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 解释 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiěshì] 1. giải thích; giảng giải; giải nghĩa。分析阐明。
有了马克思主义以后,人类社会现象才得到科学的解释。
sau khi có chủ nghĩa Các-Mác thì các hiện tượng trong xã hội loài người mới được giải thích một cách khoa học.
2. nói rõ hàm ý; nói rõ nguyên nhân; nói rõ lí do。说明含义、原因、理由等。
解释词句。
nói rõ hàm ý của từ ngữ.
解释误会。
giải thích sự hiểu lầm.
有了马克思主义以后,人类社会现象才得到科学的解释。
sau khi có chủ nghĩa Các-Mác thì các hiện tượng trong xã hội loài người mới được giải thích một cách khoa học.
2. nói rõ hàm ý; nói rõ nguyên nhân; nói rõ lí do。说明含义、原因、理由等。
解释词句。
nói rõ hàm ý của từ ngữ.
解释误会。
giải thích sự hiểu lầm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 释
| thích | 释: | giải thích, phóng thích, ưa thích |

Tìm hình ảnh cho: 解释 Tìm thêm nội dung cho: 解释
