Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外因 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàiyīn] nhân tố bên ngoài; nguyên nhân bên ngoài。事物变化、发展的外在原因,即一事物和他事物的互相联系和互相影响。唯物辩证法认为因只是事物发展、变化的条件,外因只有通过内因才能起作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |

Tìm hình ảnh cho: 外因 Tìm thêm nội dung cho: 外因
