Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讨巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎoqiǎo] gặp may; được hời。做事不费力而占便宜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讨
| thảo | 讨: | thảo (lên án), thảo phạt (dẹp giặc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 讨巧 Tìm thêm nội dung cho: 讨巧
