Từ: 松劲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 松劲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 松劲 trong tiếng Trung hiện đại:

[sōngjìn] xả hơi。(松劲儿)降低紧张用力的程度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 松

thông:rừng thông
tòng:tòng (cây thông)
tùng:cây tùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)
松劲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 松劲 Tìm thêm nội dung cho: 松劲