Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讨教 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎojiào] xin chỉ dạy; xin dạy bảo; xin chỉ bảo。请求人指教。
有个问题向您讨教。
có chuyện nhờ ông chỉ bảo.
有个问题向您讨教。
có chuyện nhờ ông chỉ bảo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讨
| thảo | 讨: | thảo (lên án), thảo phạt (dẹp giặc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 讨教 Tìm thêm nội dung cho: 讨教
