Từ: 讹脱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讹脱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讹脱 trong tiếng Trung hiện đại:

[étuō] sai; sai sót (chữ viết)。(文字上的)错误和脱漏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讹

ngoa:nói ngoa, điêu ngoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱

thoát:thoát khỏi
thoạt:thoạt tiên
thoắt:thoăn thoắt
xoát:xuýt xoát
xoắt: 
讹脱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讹脱 Tìm thêm nội dung cho: 讹脱