Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直爽 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíshuǎng] ngay thẳng; thẳng thắn; lòng dạ ngay thẳng。心地坦白,言语、行动没有顾忌。
性情直爽
tính tình ngay thẳng
他是个直爽人,心里怎么想,嘴上就怎么说。
anh ấy là người ngay thẳng, trong lòng nghĩ thế nào thì nói ra thế ấy.
性情直爽
tính tình ngay thẳng
他是个直爽人,心里怎么想,嘴上就怎么说。
anh ấy là người ngay thẳng, trong lòng nghĩ thế nào thì nói ra thế ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽
| sượng | 爽: | sượng sùng |
| sảng | 爽: | sảng khoái |
| sửng | 爽: | sửng sốt |
| sững | 爽: | sừng sững |

Tìm hình ảnh cho: 直爽 Tìm thêm nội dung cho: 直爽
