Từ: 讹赖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讹赖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讹赖 trong tiếng Trung hiện đại:

[élài]
lừa bịp; lừa gạt; lừa dối; lừa lọc (tống tiền)。讹诈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讹

ngoa:nói ngoa, điêu ngoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại
讹赖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讹赖 Tìm thêm nội dung cho: 讹赖